BẢNG GIÁ CHI TIẾT DÁN SỨ VENEER
|
DÁN SỨ VENEER |
||||
|
LOẠI SỨ |
CHI PHÍ |
ĐƠN VỊ |
XUẤT XỨ |
BẢO HÀNH |
|
Emax ( Thường) ( Sứ Thủy Tinh) |
► 6.000.000 |
1 răng |
Thụy Sỹ |
10 Năm |
|
Ami Emax Press ( Sứ Thủy Tinh cao cấp) |
► 9.000.000 |
1 răng |
Thụy Sỹ |
15 Năm |
|
Sứ LISI thủy tinh cao cấp |
► 11.000.000 |
1 răng |
JAPAN |
15 Năm |
|
Diamond Phôi Sứ WHITE HT |
► 20.900.000 |
1 răng |
Phôi Thụy Sỹ, Đức, USA |
Trọn đời |
BẢNG GIÁ CHI TIẾT PHỤC HÌNH RĂNG THÁO LẮP
|
PHỤC HÌNH RĂNG THÁO LẮP |
|
|
Răng nhựa Việt Nam |
► 400.000/ 1 đơn vị |
|
Răng composite Mỹ, Nhật |
► 1.000.000/ 1 đơn vị |
|
Răng sứ tháo lắp Đức |
► 1.500.000/ 1 đơn vị |
|
Bán hàm nhựa dẻo |
► 1.500.000/ 1 đơn vị |
|
Nền nhựa cường lực toàn hàm |
► 3.000.000/ 1 hàm |
|
Hàm nhựa dẻo |
► 3.000.000/ 1 đơn vị |
|
Hàm khung kim loại |
► 2.000.000/ 1 đơn vị |
|
Hàm khung titan |
► 3.000.000/ 1 đơn vị |
|
Mắc cài đơn |
► 2.000.000/ 1 đơn vị |
|
Mắc cài đôi |
► 3.000.000/ 1 đơn vị |
|
Mắc cài bi |
► 3.000.000/ 1 đơn vị |
|
Lưới kim loại thường |
► 1.000.000/ 1 hàm |
|
Lưới kim loại loại tốt |
► 1.500.000/ 1 hàm |
|
Đệm hàm |
► 1.500.000/ 1 hàm |
|
Thêm răng lẻ |
► 500.000/ 1 răng |
|
Thay móc |
► 500.000/ 1 móc |









